gas furnace
Định nghĩa
Danh từ: Lò đốt khí, lò sưởi chạy bằng khí đốt. "Gas furnace" là một thiết bị dùng để tạo nhiệt bằng cách đốt cháy khí đốt (thường là khí tự nhiên hoặc khí propane), thường được sử dụng để sưởi ấm các tòa nhà, nhà ở hoặc trong các quy trình công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Lò đốt khí trong tầng hầm giữ cho toàn bộ ngôi nhà ấm áp trong suốt mùa đông.)
- (Chúng tôi cần thay thế lò đốt khí cũ bằng một mẫu tiết kiệm năng lượng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to install a gas furnace": lắp đặt một lò đốt khí.
- The contractor will install a new gas furnace next week. (Nhà thầu sẽ lắp đặt một lò đốt khí mới vào tuần tới.)
- "to maintain a gas furnace": bảo trì lò đốt khí.
- Regular maintenance of the gas furnace prevents breakdowns. (Bảo trì thường xuyên lò đốt khí ngăn ngừa sự cố hỏng hóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Gas-fired furnace (danh từ): lò đốt chạy bằng khí (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh nguồn nhiên liệu).
- A gas-fired furnace is common in modern homes. (Lò đốt chạy bằng khí phổ biến trong các ngôi nhà hiện đại.)
- Gas heater (danh từ): máy sưởi khí (thường nhỏ hơn, dùng cho không gian cụ thể).
- The gas heater in the living room is very effective. (Máy sưởi khí trong phòng khách rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Gas boiler: nồi hơi khí (thường dùng trong hệ thống sưởi trung tâm hoặc sản xuất nước nóng).
- Gas-fired boiler: nồi hơi đốt khí (tương tự như gas boiler).
Các cụm từ liên quan
- Gas furnace pilot light: ngọn lửa mồi của lò đốt khí (bộ phận đánh lửa cho lò).
- The pilot light of the gas furnace went out, so we had to relight it. (Ngọn lửa mồi của lò đốt khí đã tắt, vì vậy chúng tôi phải thắp lại.)
- Gas furnace thermostat: bộ điều nhiệt của lò đốt khí (thiết bị kiểm soát nhiệt độ).
- Set the gas furnace thermostat to 20 degrees Celsius. (Đặt bộ điều nhiệt lò đốt khí ở 20 độ C.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ trực tiếp với "gas furnace", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật)
- "Run like a gas furnace": (không phổ biến) chạy ồn ào hoặc không hiệu quả (thường dùng so sánh mỉa mai).
- This old engine runs like a gas furnace. (Cái động cơ cũ này chạy ồn ào như lò đốt khí.)